garden roller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trục lăn vườn: "garden roller" là một dụng cụ làm vườn bao gồm một trục lăn bằng gang nặng, dùng để làm phẳng và nén chặt mặt đất, đặc biệt là bãi cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn đã sử dụng một trục lăn vườn để làm phẳng bãi cỏ sau khi trồng cỏ mới.)
- (Một trục lăn vườn nặng là cần thiết để tạo ra một bề mặt nhẵn và bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull a garden roller": kéo trục lăn vườn.
- He had to pull the garden roller across the entire backyard. (Anh ấy phải kéo trục lăn vườn qua toàn bộ sân sau.)
"to operate a garden roller": vận hành trục lăn vườn.
- Operating a garden roller requires some physical strength. (Vận hành một trục lăn vườn đòi hỏi một chút sức lực thể chất.)
Biến thể và từ gần giống
Roller (n): trục lăn, con lăn (dụng cụ nói chung).
- A paint roller is used for painting walls. (Một con lăn sơn được dùng để sơn tường.)
Lawn roller (n): trục lăn cỏ (cùng nghĩa với garden roller, nhấn mạnh vào việc dùng cho bãi cỏ).
- A lawn roller is often used after seeding. (Trục lăn cỏ thường được dùng sau khi gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Cylinder roller: trục lăn hình trụ.
- Roller compact: máy nén lăn (thường dùng trong xây dựng, nhưng có thể so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll out: trải ra, lăn ra.
- He rolled out the garden roller across the lawn. (Anh ấy lăn trục lăn vườn ra khắp bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "as flat as a garden roller": phẳng như trục lăn vườn (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả bề mặt cực kỳ bằng phẳng).
- After using the tool, the ground was as flat as a garden roller. (Sau khi sử dụng dụng cụ, mặt đất phẳng như trục lăn vườn.)