garden roller

garden roller

A gardener pushes a garden roller across a freshly seeded lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trục lăn vườn: "garden roller" một dụng cụ làm vườn bao gồm một trục lăn bằng gang nặng, dùng để làm phẳng nén chặt mặt đất, đặc biệt bãi cỏ.
dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã sử dụng một trục lăn vườn để làm phẳng bãi cỏ sau khi trồng cỏ mới.)
  • (Một trục lăn vườn nặng cần thiết để tạo ra một bề mặt nhẵn bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a garden roller": kéo trục lăn vườn.

    • He had to pull the garden roller across the entire backyard. (Anh ấy phải kéo trục lăn vườn qua toàn bộ sân sau.)
  • "to operate a garden roller": vận hành trục lăn vườn.

    • Operating a garden roller requires some physical strength. (Vận hành một trục lăn vườn đòi hỏi một chút sức lực thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Roller (n): trục lăn, con lăn (dụng cụ nói chung).

    • A paint roller is used for painting walls. (Một con lăn sơn được dùng để sơn tường.)
  • Lawn roller (n): trục lăn cỏ (cùng nghĩa với garden roller, nhấn mạnh vào việc dùng cho bãi cỏ).

    • A lawn roller is often used after seeding. (Trục lăn cỏ thường được dùng sau khi gieo hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cylinder roller: trục lăn hình trụ.
  • Roller compact: máy nén lăn (thường dùng trong xây dựng, nhưng có thể so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: trải ra, lăn ra.
    • He rolled out the garden roller across the lawn. (Anh ấy lăn trục lăn vườn ra khắp bãi cỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "as flat as a garden roller": phẳng như trục lăn vườn (thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả bề mặt cực kỳ bằng phẳng).
    • After using the tool, the ground was as flat as a garden roller. (Sau khi sử dụng dụng cụ, mặt đất phẳng như trục lăn vườn.)